TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đột nhiên tiếng Nhật là gì?

"đột nhiên" trong tiếng Nhật là 急に (きゅうに) (phó từ).

急(きゅう)に Phó từ

きゅうにkyūniJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột nhiên.

  • 急に雨が降り始めた。 Trời đột nhiên đổ mưa.
  • 気温が急に下がった。 Nhiệt độ đột nhiên giảm.

Xem đầy đủ từ "急に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đột nhiên tiếng Nhật là gì?

"đột nhiên" trong tiếng Nhật là 急に (きゅうに) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.