Động vật miệng nguyên sinh tiếng Nhật là gì?
"động vật miệng nguyên sinh" trong tiếng Nhật là 前口動物 (ぜんこうどうぶつ) (danh từ), 旧口動物 (きゅうこうどうぶつ) (danh từ).
前口動物 Danh từ
ぜんこうどうぶつzenkōdōbutsuHán Việt: TIỀN KHẨU ĐỘNG VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật miệng nguyên sinh.
旧口動物 Danh từ
きゅうこうどうぶつkyūkōdōbutsuHán Việt: CỰU KHẨU ĐỘNG VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật miệng nguyên sinh.
Câu hỏi thường gặp
Động vật miệng nguyên sinh tiếng Nhật là gì?
"động vật miệng nguyên sinh" trong tiếng Nhật là 前口動物 (ぜんこうどうぶつ) (danh từ), 旧口動物 (きゅうこうどうぶつ) (danh từ).