TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Động vật có vú tiếng Nhật là gì?

"động vật có vú" trong tiếng Nhật là 哺乳類 (ほにゅうるい) (danh từ).

哺乳類(ほにゅうるい) Danh từ

ほにゅうるいhonyūrui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật có vú, thú.

  • 鯨は哺乳類である。 Cá voi là động vật có vú.
  • 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.

Xem đầy đủ từ "哺乳類": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động vật có vú tiếng Nhật là gì?

"động vật có vú" trong tiếng Nhật là 哺乳類 (ほにゅうるい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.