TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Động vật ăn thực vật tiếng Nhật là gì?

"động vật ăn thực vật" trong tiếng Nhật là 草食動物 (そうしょくどうぶつ) (danh từ).

草食動物(そうしょくどうぶつ) Danh từ

そうしょくどうぶつsōshokudōbutsuHán Việt: THẢO THỰC ĐỘNG VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật.

Xem đầy đủ từ "草食動物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động vật ăn thực vật tiếng Nhật là gì?

"động vật ăn thực vật" trong tiếng Nhật là 草食動物 (そうしょくどうぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.