TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Độc lập tiếng Nhật là gì?

"độc lập" trong tiếng Nhật là 独立 (どくりつ) (danh từ).

独立(どくりつ) Danh từ

どくりつdokuritsuHán Việt: ĐỘC LẬPJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc lập, sự độc lập.

  • 彼女は両親から独立している。 Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy.
  • わが国の国民は独立を渇望している。 Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.

Xem đầy đủ từ "独立": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độc lập tiếng Nhật là gì?

"độc lập" trong tiếng Nhật là 独立 (どくりつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.