TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đổi ca tiếng Nhật là gì?

"đổi ca" trong tiếng Nhật là 交代 (こうたい) (danh từ).

交代(こうたい) Danh từ

こうたいkōtaiHán Việt: GIAO ĐẠIJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự thay phiên, thay thế, đổi ca.

Xem đầy đủ từ "交代": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đổi ca tiếng Nhật là gì?

"đổi ca" trong tiếng Nhật là 交代 (こうたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).