交代
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 交代
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change; alternation; rotation; replacement; substitution
Cách viết khác: 交替, こうだい
Câu ví dụ với 交代
- 彼らは交代で運転した。 Họ luân phiên lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.