TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồng loạt tiếng Nhật là gì?

"đồng loạt" trong tiếng Nhật là 一斉 (いっせい) (danh từ).

一斉(いっせい) Danh từ

いっせいisseiHán Việt: NHẤT TỀJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đồng loạt, cùng lúc.

  • 教会の鐘が一斉に鳴り出した。 Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.

Xem đầy đủ từ "一斉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng loạt tiếng Nhật là gì?

"đồng loạt" trong tiếng Nhật là 一斉 (いっせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).