Đồng hồ cát tiếng Nhật là gì?
"đồng hồ cát" trong tiếng Nhật là 砂時計 (すなどけい) (danh từ), 砂漏 (さろう) (danh từ).
砂時計 Danh từ
すなどけいsunadokei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hồ cát.
砂漏 Danh từ
さろうsarōHán Việt: SA LẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hồ cát.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ cát tiếng Nhật là gì?
"đồng hồ cát" trong tiếng Nhật là 砂時計 (すなどけい) (danh từ), 砂漏 (さろう) (danh từ).