TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồng bằng tiếng Nhật là gì?

"đồng bằng" trong tiếng Nhật là 平原 (へいげん) (danh từ), 平野 (へいや) (danh từ), 平地 (へいち) (danh từ).

平原(へいげん) Danh từ

へいげんheigenHán Việt: BÌNH NGUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình nguyên, đồng bằng.

  • その山は平原の上高くそびえている。 Ngọn núi đó mọc lên sừng sững giữa vùng đồng bằng đó.

Xem đầy đủ từ "平原": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

平野(へいや) Danh từ

へいやheiyaHán Việt: BÌNH DÃJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng bằng.

Xem đầy đủ từ "平野": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

平地(へいち) Danh từ

へいちheichiHán Việt: BÌNH ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng bằng.

Xem đầy đủ từ "平地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng bằng tiếng Nhật là gì?

"đồng bằng" trong tiếng Nhật là 平原 (へいげん) (danh từ), 平野 (へいや) (danh từ), 平地 (へいち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.