TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồi tiếng Nhật là gì?

"đồi" trong tiếng Nhật là 丘 (おか) (danh từ), 小山 (こやま) (danh từ).

丘(おか) Danh từ

おかokaHán Việt: KHÂUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồi, gò, đỉnh.

  • 彼らはその丘からの素晴らしい眺めに感嘆した。 Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi.
  • 川と丘の間に村がある。 Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi.

Xem đầy đủ từ "丘": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

小山(こやま) Danh từ

こやまkoyamaHán Việt: TIỂU SƠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồi.

Xem đầy đủ từ "小山": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồi tiếng Nhật là gì?

"đồi" trong tiếng Nhật là 丘 (おか) (danh từ), 小山 (こやま) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.