TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồ thật tiếng Nhật là gì?

"đồ thật" trong tiếng Nhật là 本物 (ほんもの) (danh từ), 実物 (じつぶつ) (danh từ).

本物(ほんもの) Danh từ

ほんものhonmonoHán Việt: BẢN VẬTJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đồ thật, hàng thật.

  • この真珠は本物そっくりだ。 Ngọc trai này trông rất giống đồ thật.

Xem đầy đủ từ "本物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

実物(じつぶつ) Danh từ

じつぶつjitsubutsuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đồ thật, vật thật.

Xem đầy đủ từ "実物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ thật tiếng Nhật là gì?

"đồ thật" trong tiếng Nhật là 本物 (ほんもの) (danh từ), 実物 (じつぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).