Đồ thật tiếng Nhật là gì?
"đồ thật" trong tiếng Nhật là 本物 (ほんもの) (danh từ), 実物 (じつぶつ) (danh từ).
本物 Danh từ
ほんものhonmonoHán Việt: BẢN VẬTJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồ thật, hàng thật.
- この真珠は本物そっくりだ。 Ngọc trai này trông rất giống đồ thật.
実物 Danh từ
じつぶつjitsubutsuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồ thật, vật thật.
Câu hỏi thường gặp
Đồ thật tiếng Nhật là gì?
"đồ thật" trong tiếng Nhật là 本物 (ほんもの) (danh từ), 実物 (じつぶつ) (danh từ).