TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồ cũ tiếng Nhật là gì?

"đồ cũ" trong tiếng Nhật là 旧 (きゅう) (danh từ).

旧(きゅう) Danh từ

きゅうkyūHán Việt: CỰUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ cũ, trạng thái ban đầu, trạng thái trước đây, thời xưa.

Xem đầy đủ từ "旧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ cũ tiếng Nhật là gì?

"đồ cũ" trong tiếng Nhật là 旧 (きゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.