Đồ đạc tiếng Nhật là gì?
"đồ đạc" trong tiếng Nhật là 家具 (かぐ) (danh từ).
家具 Danh từ
かぐkaguHán Việt: GIA CỤJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ đạc.
Câu hỏi thường gặp
Đồ đạc tiếng Nhật là gì?
"đồ đạc" trong tiếng Nhật là 家具 (かぐ) (danh từ).
"đồ đạc" trong tiếng Nhật là 家具 (かぐ) (danh từ).
かぐkaguHán Việt: GIA CỤJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ đạc.
"đồ đạc" trong tiếng Nhật là 家具 (かぐ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.