Đối đãi tiếng Nhật là gì?
"đối đãi" trong tiếng Nhật là 扱う (あつかう) (động từ).
扱う Động từ
あつかうatsukauJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đối xử, đối đãi.
Câu hỏi thường gặp
Đối đãi tiếng Nhật là gì?
"đối đãi" trong tiếng Nhật là 扱う (あつかう) (động từ).
"đối đãi" trong tiếng Nhật là 扱う (あつかう) (động từ).
あつかうatsukauJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đối xử, đối đãi.
"đối đãi" trong tiếng Nhật là 扱う (あつかう) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).