TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đỏ tươi tiếng Nhật là gì?

"đỏ tươi" trong tiếng Nhật là 真っ赤 (まっか) (tính từ đuôi na).

真(ま)っ赤(か) Tính từ đuôi na

まっかmakkaHán Việt: CHÂN XÍCHJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đỏ rực, đỏ tươi, đỏ bừng (mặt)

Xem đầy đủ từ "真っ赤": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đỏ tươi tiếng Nhật là gì?

"đỏ tươi" trong tiếng Nhật là 真っ赤 (まっか) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).