Định lí tiếng Nhật là gì?
"định lí" trong tiếng Nhật là 定理 (ていり) (danh từ).
定理 Danh từ
ていりteiriHán Việt: ĐỊNH LÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định lí.
Câu hỏi thường gặp
Định lí tiếng Nhật là gì?
"định lí" trong tiếng Nhật là 定理 (ていり) (danh từ).
"định lí" trong tiếng Nhật là 定理 (ていり) (danh từ).
ていりteiriHán Việt: ĐỊNH LÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định lí.
"định lí" trong tiếng Nhật là 定理 (ていり) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.