Định kỳ tiếng Nhật là gì?
"định kỳ" trong tiếng Nhật là 定期 (ていき) (danh từ).
定期 Danh từ
ていきteikiHán Việt: ĐỊNH KỲJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Định kỳ tiếng Nhật là gì?
"định kỳ" trong tiếng Nhật là 定期 (ていき) (danh từ).
"định kỳ" trong tiếng Nhật là 定期 (ていき) (danh từ).
ていきteikiHán Việt: ĐỊNH KỲJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Định kỳ.
"định kỳ" trong tiếng Nhật là 定期 (ていき) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).