TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Địa chỉ tiếng Nhật là gì?

"địa chỉ" trong tiếng Nhật là 住所 (じゅうしょ) (danh từ).

住所(じゅうしょ) Danh từ

じゅうしょjūshoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa chỉ.

  • 貴社のデータベースに、私どもの新住所が登録されていないのではないでしょうか。 Chúng tôi e rằng địa chỉ mới của chúng tôi không được đăng kí trong cơ sở dữ liệu của bạn.
  • 貴社のデータベースにある私どもの住所を、下記新住所に変更してください。 Vui lòng thay đổi cơ sở dữ liệu của bạn để cập nhật địa chỉ mới như sau.

Xem đầy đủ từ "住所": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Địa chỉ tiếng Nhật là gì?

"địa chỉ" trong tiếng Nhật là 住所 (じゅうしょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.