TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đệ nhị thế chiến tiếng Nhật là gì?

"đệ nhị thế chiến" trong tiếng Nhật là 第二次世界大戦 (だいにじせかいたいせん) (danh từ riêng).

第二次世界大戦(だいにじせかいたいせん) Danh từ riêng

だいにじせかいたいせんdainijisekaitaisenHán Việt: ĐỆ NHỊ THỨ THẾ GIỚI ĐẠI CHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đệ nhị thế chiến.

Xem đầy đủ từ "第二次世界大戦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đệ nhị thế chiến tiếng Nhật là gì?

"đệ nhị thế chiến" trong tiếng Nhật là 第二次世界大戦 (だいにじせかいたいせん) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.