Để xem nào tiếng Nhật là gì?
"để xem nào" trong tiếng Nhật là えっと (thán từ).
えっと Thán từ
ettoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ờ, ừm, để xem nào.
Câu hỏi thường gặp
Để xem nào tiếng Nhật là gì?
"để xem nào" trong tiếng Nhật là えっと (thán từ).
"để xem nào" trong tiếng Nhật là えっと (thán từ).
ettoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ờ, ừm, để xem nào.
"để xem nào" trong tiếng Nhật là えっと (thán từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.