TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Để dài tiếng Nhật là gì?

"để dài" trong tiếng Nhật là 伸ばす (のばす) (động từ).

伸(の)ばす Động từ

のばすnobasuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Kéo dài, để dài (tóc)

Xem đầy đủ từ "伸ばす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Để dài tiếng Nhật là gì?

"để dài" trong tiếng Nhật là 伸ばす (のばす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).