TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đều đặn tiếng Nhật là gì?

"đều đặn" trong tiếng Nhật là 着々 (ちゃくちゃく) (phó từ).

着々(ちゃくちゃく) Phó từ

ちゃくちゃくchakuchakuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đều đặn, vững vàng (tiến triển)

Xem đầy đủ từ "着々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đều đặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đều đặn tiếng Nhật là gì?

"đều đặn" trong tiếng Nhật là 着々 (ちゃくちゃく) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).