TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đẻ tiếng Nhật là gì?

"đẻ" trong tiếng Nhật là 生む (うむ) (động từ).

生(う)む Động từ

うむumuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh, đẻ, đẻ trứng.

  • そのめんどりはほとんど毎日卵を産む。 Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng.
  • 肥えた鶏は卵を産まない。 Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.

Xem đầy đủ từ "生む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đẻ tiếng Nhật là gì?

"đẻ" trong tiếng Nhật là 生む (うむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.