TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đặt trước tiếng Nhật là gì?

"đặt trước" trong tiếng Nhật là 予約 (よやく) (danh từ).

予約(よやく) Danh từ

よやくyoyakuJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đặt trước, đặt chỗ, hẹn trước.

Xem đầy đủ từ "予約": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đặt trước tiếng Nhật là gì?

"đặt trước" trong tiếng Nhật là 予約 (よやく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).