TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đặt hàng tiếng Nhật là gì?

"đặt hàng" trong tiếng Nhật là 注文 (ちゅうもん) (danh từ).

注文(ちゅうもん) Danh từ

ちゅうもんchūmonHán Việt: CHÚ VĂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt hàng.

  • 20ユニット以上注文したら、値引きしていただけますか。 Nếu chúng tôi đặt hàng với số lượng lớn hơn 20, bạn sẽ giảm giá chứ?

Xem đầy đủ từ "注文": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đặt hàng tiếng Nhật là gì?

"đặt hàng" trong tiếng Nhật là 注文 (ちゅうもん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.