TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đặc điểm địa chất tiếng Nhật là gì?

"đặc điểm địa chất" trong tiếng Nhật là 地質 (ちしつ) (danh từ).

地質(ちしつ) Danh từ

ちしつchishitsuHán Việt: ĐỊA CHẤTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc điểm địa chất.

Xem đầy đủ từ "地質": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đặc điểm địa chất tiếng Nhật là gì?

"đặc điểm địa chất" trong tiếng Nhật là 地質 (ちしつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.