TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đắt giá tiếng Nhật là gì?

"đắt giá" trong tiếng Nhật là 高価 (こうか) (tính từ đuôi na).

高価(こうか) Tính từ đuôi na

こうかkōkaHán Việt: CAO GIÁJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đắt, đắt giá, có giá trị cao.

Xem đầy đủ từ "高価": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đắt giá tiếng Nhật là gì?

"đắt giá" trong tiếng Nhật là 高価 (こうか) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).