Đậy tiếng Nhật là gì?
"đậy" trong tiếng Nhật là かぶせる (động từ).
かぶせる Động từ
kabuseruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Che, phủ, đậy.
Câu hỏi thường gặp
Đậy tiếng Nhật là gì?
"đậy" trong tiếng Nhật là かぶせる (động từ).
"đậy" trong tiếng Nhật là かぶせる (động từ).
kabuseruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Che, phủ, đậy.
"đậy" trong tiếng Nhật là かぶせる (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.