TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đậu xe tiếng Nhật là gì?

"đậu xe" trong tiếng Nhật là 駐車 (ちゅうしゃ) (danh từ).

駐車(ちゅうしゃ) Danh từ

ちゅうしゃchūshaHán Việt: TRÚ XAJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự đỗ xe, đậu xe.

  • どこに駐車できますか。 Đậu xe ở đâu vậy?
  • 無断でそこに駐車してはいけません。 Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.

Xem đầy đủ từ "駐車": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đậu xe tiếng Nhật là gì?

"đậu xe" trong tiếng Nhật là 駐車 (ちゅうしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).