TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

駐車(ちゅうしゃ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ちゅうしゃchūsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÚ XA 駐 trú·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trú xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 駐車

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parking (a vehicle)

Từ ghép có 駐車

  • 駐車場 — Bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Câu ví dụ với 駐車

  • ここに駐車してもよろしいですか。 Tôi có thể đỗ xe ở đây không?Tatoeba #224397
  • どこへ駐車すればいいですか。 Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200878
  • 彼女は空き地に駐車した。 Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90368
  • 無断でそこに駐車してはいけません。 Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80901
  • どこに駐車できますか。 Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.