Đậu cô ve tiếng Nhật là gì?
"đậu cô ve" trong tiếng Nhật là いんげん豆 (いんげんまめ) (danh từ), 三度豆 (さんどまめ) (danh từ).
いんげん豆 Danh từ
いんげんまめingenmameHán Việt: ẨN NGUYÊN ĐẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu cô ve.
三度豆 Danh từ
さんどまめsandomameHán Việt: TAM ĐỘ ĐẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu cô ve.
Câu hỏi thường gặp
Đậu cô ve tiếng Nhật là gì?
"đậu cô ve" trong tiếng Nhật là いんげん豆 (いんげんまめ) (danh từ), 三度豆 (さんどまめ) (danh từ).