TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đậm tiếng Nhật là gì?

"đậm" trong tiếng Nhật là 濃い (こい) (tính từ đuôi i).

濃(こ)い Tính từ đuôi i

こいkoiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậm, đặc.

  • ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。 Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

Xem đầy đủ từ "濃い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đậm tiếng Nhật là gì?

"đậm" trong tiếng Nhật là 濃い (こい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.