Đẩy tiếng Nhật là gì?
"đẩy" trong tiếng Nhật là 押す (おす) (động từ).
押す Động từ
おすosuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy.
Câu hỏi thường gặp
Đẩy tiếng Nhật là gì?
"đẩy" trong tiếng Nhật là 押す (おす) (động từ).
"đẩy" trong tiếng Nhật là 押す (おす) (động từ).
おすosuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy.
"đẩy" trong tiếng Nhật là 押す (おす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.