TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đầy ắp tiếng Nhật là gì?

"đầy ắp" trong tiếng Nhật là 一杯 (いっぱい) (tính từ đuôi na), ぎっしり (phó từ).

一杯(いっぱい) Tính từ đuôi na

いっぱいippaiHán Việt: NHẤT BÔIJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đầy, đầy ắp, chật kín.

Xem đầy đủ từ "一杯": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ぎっしり Phó từ

gisshiriJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chật kín, đầy ắp.

Xem đầy đủ từ "ぎっしり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầy ắp tiếng Nhật là gì?

"đầy ắp" trong tiếng Nhật là 一杯 (いっぱい) (tính từ đuôi na), ぎっしり (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).