TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đầu tư tiếng Nhật là gì?

"đầu tư" trong tiếng Nhật là 投資 (とうし) (động từ).

投資(とうし) Động từ

とうしtōshiHán Việt: ĐẦU TƯJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu tư.

  • 彼は株に投資した。 Anh ấy đã đầu tư chứng khoán.
  • 彼は自分のお金を株に投資した。 Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.

Xem đầy đủ từ "投資": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu tư tiếng Nhật là gì?

"đầu tư" trong tiếng Nhật là 投資 (とうし) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.