TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đất sét tiếng Nhật là gì?

"đất sét" trong tiếng Nhật là 粘土 (ねんど) (danh từ).

粘土(ねんど) Danh từ

ねんどnendoHán Việt: NIÊM THỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét, sét.

  • 彼は粘土で像を形作った。 Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.

Xem đầy đủ từ "粘土": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đất sét tiếng Nhật là gì?

"đất sét" trong tiếng Nhật là 粘土 (ねんど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.