TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đất đai tiếng Nhật là gì?

"đất đai" trong tiếng Nhật là 土地 (とち) (danh từ).

土地(とち) Danh từ

とちtochiHán Việt: THỔ ĐỊAJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đất, đất đai, mảnh đất.

Xem đầy đủ từ "土地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đất đai tiếng Nhật là gì?

"đất đai" trong tiếng Nhật là 土地 (とち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).