TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đảng phái tiếng Nhật là gì?

"đảng phái" trong tiếng Nhật là 派閥 (はばつ) (danh từ), 党派 (とうは) (danh từ).

派閥(はばつ) Danh từ

はばつhabatsuHán Việt: PHÁI PHIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảng phái, bè lũ, bọn.

Xem đầy đủ từ "派閥": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

党派(とうは) Danh từ

とうはtōhaHán Việt: ĐẢNG PHÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảng phái.

Xem đầy đủ từ "党派": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đảng phái tiếng Nhật là gì?

"đảng phái" trong tiếng Nhật là 派閥 (はばつ) (danh từ), 党派 (とうは) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.