TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đảm nhiệm tiếng Nhật là gì?

"đảm nhiệm" trong tiếng Nhật là 担当 (たんとう) (danh từ), 受け持つ (うけもつ) (động từ).

担当(たんとう) Danh từ

たんとうtantōHán Việt: ĐẢM ĐANGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự phụ trách, đảm nhiệm.

Xem đầy đủ từ "担当": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

受(う)け持(も)つ Động từ

うけもつukemotsuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phụ trách, đảm nhiệm.

Xem đầy đủ từ "受け持つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đảm nhiệm tiếng Nhật là gì?

"đảm nhiệm" trong tiếng Nhật là 担当 (たんとう) (danh từ), 受け持つ (うけもつ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).