TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đạt tới tiếng Nhật là gì?

"đạt tới" trong tiếng Nhật là 至る (いたる) (động từ), 達する (たっする) (động từ).

至(いた)る Động từ

いたるitaruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đến, đạt tới (kết luận, giai đoạn)

Xem đầy đủ từ "至る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

達(たっ)する Động từ

たっするtassuruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đạt tới, đạt đến.

Xem đầy đủ từ "達する": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đạt tới tiếng Nhật là gì?

"đạt tới" trong tiếng Nhật là 至る (いたる) (động từ), 達する (たっする) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).