Đạp lên tiếng Nhật là gì?
"đạp lên" trong tiếng Nhật là 踏む (ふむ) (động từ).
踏む Động từ
ふむfumuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giẫm, đạp lên.
Câu hỏi thường gặp
Đạp lên tiếng Nhật là gì?
"đạp lên" trong tiếng Nhật là 踏む (ふむ) (động từ).
"đạp lên" trong tiếng Nhật là 踏む (ふむ) (động từ).
ふむfumuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giẫm, đạp lên.
"đạp lên" trong tiếng Nhật là 踏む (ふむ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.