TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

踏(ふ)む

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ふむfumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 踏 đạp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

踏む nghĩa là giẫm, đạp lên.

Nghĩa của 踏む

Động từ

  1. Giẫm, đạp lên.

Cách viết khác: 履む, 践む

Cách chia của 踏む

Thể lịch sự (ます)踏みます
Thể て踏んで
Quá khứ (た)踏んだ
Phủ định (ない)踏まない
Khả năng踏める
Ý chí (よう)踏もう
Điều kiện (ば)踏めば
Bị động踏まれる
Sai khiến踏ませる
Mệnh lệnh踏め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 踏む

  • 彼はブレーキを踏んだ。 Anh ấy đạp phanh.Tatoeba #111042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to step on; to tread on; to trample on
  • Động từ to set foot on (e.g. foreign soil); to stand on; to visit
  • Động từ to experience; to undergo
  • Động từ to follow (rules, principles, etc.); to go through (e.g. formalities); to complete
  • Động từ to estimate; to guess; to judge; to value; to appraise
  • Động từ to rhyme
  • Động từ to succeed to (e.g. the throne)

Câu hỏi thường gặp

踏む nghĩa là gì?

踏む (động từ) nghĩa là giẫm, đạp lên.

踏む đọc là gì?

踏む đọc là ふむ (romaji: fumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.