踏む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
踏む nghĩa là giẫm, đạp lên.
Nghĩa của 踏む
Động từ
- Giẫm, đạp lên.
Cách viết khác: 履む, 践む
Cách chia của 踏む
| Thể lịch sự (ます) | 踏みます |
| Thể て | 踏んで |
| Quá khứ (た) | 踏んだ |
| Phủ định (ない) | 踏まない |
| Khả năng | 踏める |
| Ý chí (よう) | 踏もう |
| Điều kiện (ば) | 踏めば |
| Bị động | 踏まれる |
| Sai khiến | 踏ませる |
| Mệnh lệnh | 踏め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 踏む
- 彼はブレーキを踏んだ。 Anh ấy đạp phanh.Tatoeba #111042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to step on; to tread on; to trample on
- Động từ to set foot on (e.g. foreign soil); to stand on; to visit
- Động từ to experience; to undergo
- Động từ to follow (rules, principles, etc.); to go through (e.g. formalities); to complete
- Động từ to estimate; to guess; to judge; to value; to appraise
- Động từ to rhyme
- Động từ to succeed to (e.g. the throne)
Câu hỏi thường gặp
踏む nghĩa là gì?
踏む (động từ) nghĩa là giẫm, đạp lên.
踏む đọc là gì?
踏む đọc là ふむ (romaji: fumu).