TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đạo văn tiếng Nhật là gì?

"đạo văn" trong tiếng Nhật là 盗作 (とうさく) (danh từ).

盗作(とうさく) Danh từ

とうさくtōsakuHán Việt: ĐẠO TÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo văn.

Xem đầy đủ từ "盗作": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo văn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạo văn tiếng Nhật là gì?

"đạo văn" trong tiếng Nhật là 盗作 (とうさく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.