TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đại sứ quán tiếng Nhật là gì?

"đại sứ quán" trong tiếng Nhật là 大使館 (たいしかん) (danh từ).

大使館(たいしかん) Danh từ

たいしかんtaishikanHán Việt: ĐẠI SỨ QUÁNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại sứ quán, tòa đại sứ.

  • オーストラリア大使館はどこですか? Đại sứ quán Úc ở đâu?
  • 日本大使館は日本人に対し、注意するよう警告している。 Đại sứ quán Nhật Bản đã và đang cảnh báo người dân Nhật phải cẩn trọng.

Xem đầy đủ từ "大使館": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại sứ quán tiếng Nhật là gì?

"đại sứ quán" trong tiếng Nhật là 大使館 (たいしかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.