TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đại sứ tiếng Nhật là gì?

"đại sứ" trong tiếng Nhật là 大使 (たいし) (danh từ).

大使(たいし) Danh từ

たいしtaishiHán Việt: ĐẠI SỨJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại sứ.

  • オーストラリア大使館はどこですか? Đại sứ quán Úc ở đâu?
  • セレーナ・ゴメスは2009年に、米国で最年少の国連児童基金大使に選ばれた。 Vào năm 2009, Selena Gomez đã trở thành Đại sứ trẻ tuổi nhất của UNICEF tại Mỹ.

Xem đầy đủ từ "大使": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại sứ tiếng Nhật là gì?

"đại sứ" trong tiếng Nhật là 大使 (たいし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.