TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đại số tiếng Nhật là gì?

"đại số" trong tiếng Nhật là 代数 (だいすう) (danh từ).

代数(だいすう) Danh từ

だいすうdaisūHán Việt: ĐẠI SỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại số.

  • 代数の苦手な生徒が多い。 Nhiều học sinh học kém môn đại số.

Xem đầy đủ từ "代数": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại số tiếng Nhật là gì?

"đại số" trong tiếng Nhật là 代数 (だいすう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.