TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đại lý tiếng Nhật là gì?

"đại lý" trong tiếng Nhật là 代理 (だいり) (danh từ).

代理(だいり) Danh từ

だいりdairiHán Việt: ĐẠI LÝJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đại lý, người thay mặt, quyền (chức vụ)

Xem đầy đủ từ "代理": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại lý tiếng Nhật là gì?

"đại lý" trong tiếng Nhật là 代理 (だいり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).