TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đại học tiếng Nhật là gì?

"đại học" trong tiếng Nhật là 大学 (だいがく) (danh từ).

大学(だいがく) Danh từ

だいがくdaigakuHán Việt: ĐẠI HỌCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại học.

  • 米国全土では毎年膨大な数の若者が大学にはいる。 Hàng năm có một số lượng lớn thanh niên nhập học đại học trên khắp nước Mỹ.
  • 40%以上の生徒が大学に進学する。 Hơn 40 phần trăm học sinh học lên đại học.

Xem đầy đủ từ "大学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại học tiếng Nhật là gì?

"đại học" trong tiếng Nhật là 大学 (だいがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.