TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đại gia đình tiếng Nhật là gì?

"đại gia đình" trong tiếng Nhật là 拡大家族 (かくだいかぞく) (danh từ).

拡大家族(かくだいかぞく) Danh từ

かくだいかぞくkakudaikazokuHán Việt: KHUẾCH ĐẠI GIA TỘC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình mở rộng, đại gia đình.

Xem đầy đủ từ "拡大家族": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại gia đình tiếng Nhật là gì?

"đại gia đình" trong tiếng Nhật là 拡大家族 (かくだいかぞく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.